hexadecanoic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit hexadecanoic: Một loại axit béo bão hòa, là chất béo chính có trong thịt và các sản phẩm từ sữa. Đây là một hợp chất hóa học thuộc nhóm axit béo, thường được tìm thấy trong mỡ động vật và dầu thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hexadecanoic acid is a major component of palm oil. (Axit hexadecanoic là một thành phần chính của dầu cọ.)
- The human body can produce hexadecanoic acid from other nutrients. (Cơ thể con người có thể sản xuất axit hexadecanoic từ các chất dinh dưỡng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học thực phẩm: "hexadecanoic acid" thường được gọi là axit palmitic, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc và độ ổn định của chất béo.
- Hexadecanoic acid is used as an emulsifier in the food industry. (Axit hexadecanoic được sử dụng làm chất nhũ hóa trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmitic acid: tên thông thường của axit hexadecanoic.
- Hexadecanoate: dạng muối hoặc este của axit hexadecanoic.
- Sodium hexadecanoate is a common soap ingredient. (Natri hexadecanoate là một thành phần xà phòng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Axit palmitic: là tên gọi phổ biến hơn trong dinh dưỡng và hóa học.
- C16:0: ký hiệu hóa học biểu thị axit béo có 16 carbon và không có liên kết đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "hexadecanoic acid" là một thuật ngữ hóa học cụ thể, không có cụm động từ thông dụng liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Đây là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ thông dụng.