hexadecanoic acid

hexadecanoic acid

A scientist holds a vial of hexadecanoic acid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit hexadecanoic: Một loại axit béo bão hòa, chất béo chính trong thịt các sản phẩm từ sữa. Đây một hợp chất hóa học thuộc nhóm axit béo, thường được tìm thấy trong mỡ động vật dầu thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hexadecanoic acid is a major component of palm oil. (Axit hexadecanoic một thành phần chính của dầu cọ.)
    • The human body can produce hexadecanoic acid from other nutrients. (Cơ thể con người có thể sản xuất axit hexadecanoic từ các chất dinh dưỡng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học thực phẩm: "hexadecanoic acid" thường được gọi là axit palmitic, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc độ ổn định của chất béo.
    • Hexadecanoic acid is used as an emulsifier in the food industry. (Axit hexadecanoic được sử dụng làm chất nhũ hóa trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmitic acid: tên thông thường của axit hexadecanoic.
  • Hexadecanoate: dạng muối hoặc este của axit hexadecanoic.
    • Sodium hexadecanoate is a common soap ingredient. (Natri hexadecanoate một thành phần phòng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit palmitic: tên gọi phổ biến hơn trong dinh dưỡng hóa học.
  • C16:0: ký hiệu hóa học biểu thị axit béo 16 carbon không liên kết đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "hexadecanoic acid" một thuật ngữ hóa học cụ thể, không cụm động từ thông dụng liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Đây thuật ngữ khoa học, không thành ngữ thông dụng.